• 0258 3 848 217

Máy cắt cỏ

Máy cắt cỏ Maruyama BCF500

Giá: Liên hệ 

Máy cắt cỏ Maruyama BCF500
Model: MARU BCF500
Công suất: 2.6hp
Dung tích xilanh: 49.9cc
Hình thức sử dụng: mang vai, ống cần Ø28 mm
Trọng lượng khô: 8.1kg

Máy cắt cỏ Maruyama EE230

Giá: Liên hệ 

Máy căt cỏ Maruyama EE230
Model: MARU EE230
Công suất: 0.9kw
Tốc độ tối đa: 7000 v/phút
Dung tích xilanh: 22.5 cc
Xuất xứ: Nhật Bản

Máy cắt cỏ Oshima TX 330

Giá: Liên hệ 

Máy cắt cỏ Oshima TX 330
Model: OSHIMA TX 330
Thông số kỹ thuật

Công suất : 0.9KW
Dung tích : 32,6cc
Tốc Độ : 8000v/phut
Nhiên liệu : xăng pha nhớt 1:25
Trọng lượng : 6,7kg
Cần xoay/chết
Phụ kiện đi kèm của Oshima TX 330: Bình pha, Dây đeo + Pas gắn dây đeo, Lưỡi cắt cỏ + Chắn cỏ, Tay cầm trái, Bịch phụ tùng : bulon, lục giác, lục giác 4-5, khóa mở bugi

Máy cắt cỏ Husqvarna 226

Giá: Liên hệ 

Máy cắt cỏ Husqvarna 226
Model: HUS 226
'Dung tích xilanh 25.4 cm³
Đường kính xilanh (đường kính nòng): 34 mm
Công suất: 0.8 kW
Dung tích bình xăng 0.75 lit
Bugi NGK BPMR7A
Bộ chế hòa khí (bình xăng con) Walbro WYK
Hệ thống đánh lửa Ikeda Denso

Máy cắt cỏ STIHL FS250

Giá: Liên hệ 

Động cơ: Hai thì
Dung tích xilanh: 40.2 cc
Công suất động cơ: 1,6KW (2.15HP)/9000r/min
Trọng lượng: 6.3 Kg
Bình nhiên liệu: 0.64 Lít
Chùng loại: Đeo vai
Chiều dài dao cắt: 255mm – 400mm.

Máy cắt cỏ Maruyama NE 260

Giá: Liên hệ 

Model Maruyama NE 260
Công suất 0.9 KW
Tốc độ 8000 vòng/ phút
Dung tích 32cc
Đường kính xilanh 36mm
Nhiên liệu xăng pha nhớt theo tỷ lệ 25 : 1
Trọng lượng 6.8 kg

Máy cắt cỏ Maruyama NE 420

Giá: Liên hệ 

Maruyama là thương hiệu nổi tiếng của Nhật Bản. Sở hữu công nghệ hiện đại đi cùng dây chuyền sản xuất lắp ráp chất lượng và độ chính xác cao. Các sản phẩm của Maruyama được đánh giá cao bởi chất lượng tốt và giá hợp lý trên Nhật Bản và thế giới. 

Máy cắt cỏ Maruyama NE 320

Giá: Liên hệ 

Máy cắt cỏ maruyama NE 320

Máy cắt cỏ Husqvarna 143R-II

Giá: Liên hệ 

Máy cắt cỏ Husqvarna 143R-II
Dung tích xi lanh 41,5 cm³
Công suất 1,5 kW
Công suất tối đa 7500 rpm
Tốc độ tối đa 10400 rpm
Bộ chế hòa khí Walbro WYJ
Dung tích bình nhiên liệu 0,95 lit
Mức tiêu thụ nhiên liệu (g/KWh) 653 g/kWh
Tốc độ chạy không tải 2500 rpm
Bugi NGK BPMR7A
Khoảng cách đánh lửa 0,6 mm